Chất liệu: Cao su tổng hợp Chloroprene (CR) cao cấp, kháng nhiệt và kháng dầu.
Kích thước:
Chiều rộng mặt trên: 8 mm
Chiều cao/độ dày: 5 mm
Góc nghiêng: 40°
Chu vi trong (Li): 838 mm (~33 inch)
Chu vi ngoài (La): 864 mm (~34 inch)
Lõi chịu lực: Sợi Polyester cord cường lực cao, chống giãn đai hiệu quả.
Đặc tính: Chống tĩnh điện, chịu ma sát tốt, tản nhiệt nhanh.
Tiêu chuẩn: ISO 4184, DIN 2215, RMA.
2. Đặc tính nổi bật và ứng dụng của dây Curoa K33
Khả năng truyền tải và chịu lực
Công suất truyền tải: Thiết kế bản K chuẩn xác giúp dây bám khít vào rãnh puly, tối ưu hóa lực kéo và giảm thiểu tối đa hiện tượng trượt đai, giúp hệ thống đạt hiệu suất làm việc cao nhất.
Khả năng chịu lực: Hệ thống lõi sợi cường lực Polyester giúp dây chịu được sức căng lớn và các tác động tải đột ngột khi máy khởi động mà không bị biến dạng.
Khả năng chịu nhiệt, môi trường khắc nghiệt
Dây curoa K33 vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ -30°C đến +70°C. Lớp vải bọc chuyên dụng bao phủ bên ngoài giúp dây kháng lại sự xâm nhập của bụi bẩn, độ ẩm và các loại hóa chất, dầu mỡ công nghiệp, ngăn ngừa tình trạng cao su bị chai cứng.
Vận hành êm ái, giảm tiếng ồn
Nhờ độ đàn hồi tiêu chuẩn của lớp cao su nén, dây giúp hấp thụ các rung động từ trục động cơ. Sự khớp nối chính xác giữa puly và dây giúp loại bỏ tiếng rít khó chịu, mang lại sự yên tĩnh cho không gian làm việc và bảo vệ tuổi thọ vòng bi.
Ứng dụng thực tế phổ biến
Dây curoa máy giặt K33
Máy công nghiệp nhẹ: Máy tiện mini, máy khoan bàn, máy nén khí, quạt thông gió nhà xưởng.
Máy nông nghiệp: Các loại máy xát gạo mini, máy nghiền nông sản gia đình, máy bơm nước công suất vừa.
Thiết bị gia dụng: Máy giặt công nghiệp, máy chạy bộ lớn và các thiết bị cơ khí truyền động dây đai khác.